Kiểm tra Lịch trình chuyến bay MU5386 của China Eastern
Cập nhật tình trạng chuyến bay MU5386 của China Eastern tại đây
7tiếng 20phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Trung Quốc, Thái Lan, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 22 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 19:20 Sân bay quốc tế Ma Cao | 7tiếng 20phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Chủ Nhật 22 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 13:25 Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải | 1tiếng 25phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Chủ Nhật 22 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 11:00 +1d Sân bay quốc tế Gimpo | 22tiếng 0phút | - |
Chủ Nhật 22 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 18:50 Sân bay quốc tế Ma Cao | 6tiếng 50phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 23 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 18:50 Sân bay quốc tế Ma Cao | 6tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 23 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 19:20 Sân bay quốc tế Ma Cao | 7tiếng 20phút | - |
Thứ Hai 23 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 10:50 +1d Sân bay quốc tế Hồng Kông | 22tiếng 50phút | - |
Thứ Hai 23 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 13:25 Sân bay quốc tế Hồng Kiều Thượng Hải | 1tiếng 25phút | Airbus A321 |
Thứ Hai 23 tháng 3, 2026 | 12:00 Sân bay quốc tế Thiên Hà Vũ Hán | 12:30 +1d Sân bay Haneda | 23tiếng 30phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |

