Kiểm tra Lịch trình chuyến bay LH5740 của Lufthansa
Cập nhật tình trạng chuyến bay LH5740 của Lufthansa tại đây
13tiếng 5phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Đức, Thụy Sĩ, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 15 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 11:50 +1d Sân bay quốc tế Istanbul | 13tiếng 5phút | - |
Chủ Nhật 15 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:45 +1d Sân bay quốc tế Istanbul | 17tiếng 0phút | - |
Chủ Nhật 15 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 16:15 +1d Sân bay quốc tế Amílcar Cabral | 21tiếng 30phút | - |
Chủ Nhật 15 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 16:00 +1d Sân bay quốc tế Luxor | 18tiếng 15phút | - |
Chủ Nhật 15 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 17:35 +1d Sân bay quốc tế Sharm El Sheikh | 19tiếng 50phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Hai 16 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 08:50 +1d Sân bay quốc tế Pristina | 12tiếng 5phút | - |
Thứ Hai 16 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 21:50 Sân bay Zürich | 1tiếng 5phút | Airbus A320 |
Thứ Hai 16 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 15:00 +1d Sân bay quốc tế Hurghada | 17tiếng 15phút | - |
Thứ Hai 16 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 18:10 +1d Sân bay quốc tế Cancún | 27tiếng 25phút | Airbus Industrie A318/319/320/321 |
Thứ Hai 16 tháng 2, 2026 | 20:45 Sân bay quốc tế Frankfurt | 12:55 +1d Sân bay Tenerife South | 17tiếng 10phút | - |

