Kiểm tra Lịch trình chuyến bay AI153 của Air India
Cập nhật tình trạng chuyến bay AI153 của Air India tại đây
13tiếng 15phút
Về sản phẩm
Tại Airpaz, chúng tôi cam kết luôn cung cấp thông tin chuyến bay mới nhất để mang lại trải nghiệm du lịch mượt mà nhất cho bạn. Cam kết của chúng tôi mở rộng đến việc cung cấp thông tin quan trọng cho các điểm đến phổ biến trên toàn thế giới và đảm bảo những chỗ ở hàng đầu cho một kỳ nghỉ đặc biệt. Đừng quên kiểm tra các khuyến mãi hàng ngày và các cập nhật quan trọng để giúp bạn khám phá các quốc gia thú vị như Ấn Độ, Ý, và các điểm đến độc đáo khác. Khám phá thông tin du lịch, chỗ ở, và nhiều hơn nữa trên Airpaz.
Ve may bay ngày hôm nay
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Thứ Bảy 9 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 22:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 13tiếng 15phút | - |
Thứ Bảy 9 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 23:40 Sân bay quốc tế Athens | 13tiếng 40phút | - |
Thứ Bảy 9 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 19:00 Sân bay quốc tế Vienna | 10tiếng 0phút | Boeing 787 |
Thứ Bảy 9 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 20:55 Sân bay quốc tế München | 11tiếng 55phút | Boeing 787 |
Thứ Bảy 9 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 07:10 +1d Sân bay quốc tế München | 22tiếng 10phút | - |
Ve may bay sắp tới
| Ngày | Khởi hành | Đến | Thời gian bay | Máy bay |
|---|---|---|---|---|
Chủ Nhật 10 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 21:40 Sân bay Copenhagen | 12tiếng 40phút | - |
Chủ Nhật 10 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 22:15 Sân bay Amsterdam Schiphol | 13tiếng 15phút | - |
Chủ Nhật 10 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 19:00 Sân bay quốc tế Vienna | 10tiếng 0phút | Boeing 787 |
Chủ Nhật 10 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 07:10 +1d Sân bay quốc tế Berlin Brandenburg | 22tiếng 10phút | - |
Chủ Nhật 10 tháng 5, 2026 | 12:30 Sân bay quốc tế Indira Gandhi | 22:10 Sân bay quốc tế Berlin Brandenburg | 13tiếng 10phút | - |

