Cập nhật lần cuối
Đặt vé và nhận ưu đãi chuyến bay Nile Air tốt nhất
Nile AirBắt đầu từ
US$ 81.46
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 83.02
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 83.02
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 83.02
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 83.02
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 83.02
Giá/ Người
Nile AirBắt đầu từ
US$ 87.73
Giá/ Người
Nile Air Thông tin chuyến bay
Tháng giá vé thấp nhất
जुल.
Tổng số điểm đến
11
Giới thiệu
Nile Air (NP) là hãng hàng không dịch vụ kết hợp bay đến các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không cung cấp cho hành khách hạn mức hành lý xách tay 7 kg với quy cách tối đa 36 cm x 23 cm x 56 cm (L x W x H). Hành khách bay đường bay quốc tế với Nile Air sẽ nhận được hạn mức hành lý ký gửi miễn phí 30 kg, trong khi hành khách chuyến bay nội địa được cung cấp 30 kg. Thời gian làm thủ tục tại sân bay tại sân bay bắt đầu từ 180 phút trước giờ khởi hành. Làm thủ tục trực tuyến có thể thực hiện cho các chuyến bay của Nile Air trên website chính thức. Việc này có thể được thực hiện 1 ngày trước giờ khởi hành theo lịch.
Cách đặt vé
Cách thanh toán
Thanh toán cho đặt vé Nile Air của bạn trên Airpaz có thể được xử lý qua các phương thức thẻ tín dụng, PayPal, chuyển khoản ngân hàng, và thanh toán tại quầy. Để biết thông tin chi tiết hơn, hãy truy cập trang Hướng dẫn Thanh toán Airpaz.com.
Hồ sơ công ty
Nile Air đang hoạt động với mã IATA NP và mã ICAO NIA, là hãng hàng không dịch vụ lai khai thác các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không này bay đến các thành phố điểm đến trên toàn thế giới với trung tâm chính đặt tại Sân bay quốc tế Cairo (CAI). Hãng hàng không này bay đến Ai Cập, Ý, Qatar, và Một số điểm đến mà hãng khai thác là Cairo, Luxor, Bergamo.
Nile Air là chủ sở hữu tên thương mại Nile Air.Địa chỉ trụ sở chính là Ai Cập.
Lịch sử
Nile Air hoạt động với mã IATA (NP) và mã ICAO (NIA) hoạt động dưới sự quản lý của Nile Air. Vào 2006, hãng hàng không này được thành lập. Qua nhiều năm, Nile Air hướng đến làm hài lòng khách hàng bằng cách đổi mới dịch vụ của mình. Hãng hàng không này lần đầu bắt đầu bay vào 19 tháng 5 năm 2026.Nile Air đã giành được 4th place in Skytrax International Award as the best regional airline in Africa in 2023.
Tiếp viên hàng không

Đội ngũ tiếp viên của Nile Air mặc đồng phục chủ đạo là blue. Đối với tiếp viên nam, họ mặc shirt và pants.Ngoài bộ đồng phục được thiết kế tinh tế, đội ngũ tiếp viên Nile Air luôn cam kết vượt quá kỳ vọng của hành khách bằng cách mang đến dịch vụ bay xuất sắc.
Đội bay

Nile Air có một số máy bay, tất cả đều có thể được kiểm tra trong bảng sau:
| Type | Quantity |
|---|---|
| Airbus A320 | 4 |
| Airbus A321 | 2 |
Trò chuyện trực tuyến
Dịch vụ trò chuyện trực tuyến không có sẵn cho hành khách của Nile Air.
Hành lý
Hành lý xách tay
Hành khách bay cùng Nile Air được cung cấp hạn mức hành lý xách tay bao gồm trong vé máy bay của họ. Trọng lượng tối đa của hành lý là 7 kg, với quy cách cao nhất của kiện hành lý đặt trong ngăn hành lý phía trên là 36 cm x 23 cm x 56 cm (L x W x H).Điều quan trọng là cần bảo đảm mọi thứ vừa dưới ghế phía trước họ.
Hành lý ký gửi
Hạn mức hành lý ký gửi miễn phí có sẵn cho hành khách bay cùng Nile Air. Hành khách được phép mang theo tối đa 30 kg kiện hành lý trên các tuyến nội địa, và 30 kg trên các tuyến quốc tế.
Hành lý quá cước
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin nêu trên chỉ nhằm mục đích hướng dẫn chung và có thể được hãng hàng không thay đổi mà không cần thông báo trước. Vui lòng liên hệ hãng hàng không để biết thêm thông tin.
Ghế ngồi

Hạng Phổ thông
Kích thước ghế tiêu chuẩn cho Hạng Phổ thông trên Nile Air là 29" seat pitch.

Hạng Thương gia
Kích thước ghế tiêu chuẩn của Hạng Thương gia Nile Air là 42" seat pitch.
Tiện nghi trên chuyến bay

Giải trí trên chuyến bay
Nile Air cung cấp dịch vụ và giải trí trên chuyến bay cho hành khách khi bay trên máy bay của họ, chẳng hạn như movie, music, games, magazine.
Đồ ăn nhẹ miễn phí trên chuyến bay
Trong các chuyến bay với Nile Air, đồ ăn nhẹ/đồ uống miễn phí có sẵn.

Đặt suất ăn
Tùy theo tình trạng sẵn có, hành khách có thể đặt suất ăn để thưởng thức trong suốt chuyến bay của họ. Để xem thực đơn suất ăn và đồ uống của hãng hàng không,nhấp vào đây.
Wifi trên chuyến bay
Nile Air cung cấp WiFi trên chuyến bay cho hành khách.Làm thủ tục trên web
Hành khách có thể làm thủ tục trên web thông qua trang web chính thức của Nile Air. Để thực hiện, nhấp vào đây để đến trang làm thủ tục của hãng hàng không. Làm thủ tục trên web có thể được thực hiện 1 ngày trước giờ khởi hành dự kiến.
Làm thủ tục tại sân bay
Có thể làm thủ tục tại sân bay ở các quầy làm thủ tục của Nile Air 180 phút trước giờ khởi hành. Quý khách nên làm thủ tục ít nhất một tiếng rưỡi trước khi quầy làm thủ tục và ký gửi hành lý tại sân bay đóng cửa.
Làm thủ tục tại kiosk
Dịch vụ làm thủ tục tại kiosk khả dụng cho hành khách Nile Air, và được phép truy cập tại sân bay thành phố khởi hành tùy vào tình trạng khả dụng. Để biết thêm thông tin thêm về dịch vụ này, vui lòng liên hệ tổng đài hãng hàng không. Thời gian làm thủ tục là 180 giờ trước thời điểm giờ khởi hành dự kiến.
Làm thủ tục qua ứng dụng
Làm thủ tục thông qua app di động chính thức của hãng hàng không (Android/iOS) là khả dụng. Để thực hiện điều đó, hành khách nên tải xuống ứng dụng di động Nile Air trên thiết bị di động của mình. Thời gian làm thủ tục là 24 giờ trước giờ khởi hành dự kiến.
Quy định Giá vé
a. Hủy vé và Hoàn tiền
Vé của hãng hàng không không thể hủy.b. Đổi lịch
Các thay đổi như đổi lịch không được thực hiện đối với vé của Nile Air.
Để biết thông tin đầy đủ hơn về vé máy bay Nile Air và quy định giá vé, nhấp vào đây.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hãng hàng không có thể thay đổi chính sách mà không cần thông báo trước. Để nhận thông tin cập nhật khi điều đó xảy ra và về chính sách của họ đối với bảo hiểm, chậm chuyến bay, v.v., hãy kiểm tra trang quy định giá vé của hãng hàng không hoặc liên hệ trực tiếp với hãng hàng không.
Kiểm tra Lịch trình chuyến bay của Nile Air
| Số ve may bay | Mẫu Máy Bay | Khởi hành | Đến | Thành phố xuất phát | Sân bay đi | Thành phố đến | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NP144 | - | 08:40 | 11:25 | Abha | AHB | Cairo | CAI | Xem chi tiết |
| NP152 | - | 09:00 | 11:45 | Riyadh | RUH | Cairo | CAI | Xem chi tiết |
| NP127 | - | 12:45 | 15:00 | Cairo | CAI | Jeddah | JED | Xem chi tiết |
| NP128 | - | 16:00 | 18:05 | Jeddah | JED | Cairo | CAI | Xem chi tiết |
| NP231 | Airbus A320 | 19:10 | 22:00 | Cairo | CAI | Dammam | DMM | Xem chi tiết |
| NP222 | - | 21:30 | 02:10 | Bergamo | BGY | Cairo | CAI | Xem chi tiết |










