Cập nhật lần cuối
Đặt vé và nhận ưu đãi chuyến bay ASKY Airlines tốt nhất
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 168.27
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 189.27
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 259.86
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 264.75
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 276.23
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 276.85
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 305.31
Giá/ Người
ASKY AirlinesBắt đầu từ
US$ 306.13
Giá/ Người
ASKY Airlines Thông tin chuyến bay
Tháng giá vé thấp nhất
Th07
Tổng số điểm đến
2
Giới thiệu
ASKY Airlines (KP) là hãng hàng không dịch vụ đầy đủ bay đến các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không cung cấp cho hành khách hạn mức hành lý xách tay 7 kg với quy cách tối đa 55 cm x 25 cm x 40 cm (L x W x H). Hành khách bay đường bay quốc tế với ASKY Airlines sẽ nhận được hạn mức hành lý ký gửi miễn phí 46 kg. Hành khách có thể bắt đầu làm thủ tục tại sân bay 180 phút trước thời điểm giờ khởi hành chuyến bay theo lịch. Làm thủ tục trực tuyến được phép cho các chuyến bay của ASKY Airlines trên website chính thức. Việc này có thể được thực hiện 0 ngày trước thời điểm giờ khởi hành chuyến bay theo lịch.
Cách đặt vé
Cách thanh toán
Thanh toán cho đặt vé ASKY Airlines của bạn trên Airpaz.com có thể được thực hiện qua các phương thức PayPal, chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, và thanh toán tại quầy. Để biết thông tin chi tiết hơn, hãy truy cập trang Hướng dẫn Thanh toán Airpaz.com.
Hồ sơ công ty
ASKY Airlines đang hoạt động với mã IATA KP và mã ICAO SKK, là hãng hàng không dịch vụ đầy đủ khai thác các đường bay nội địa và quốc tế. Hãng hàng không này bay đến các thành phố điểm đến trên toàn thế giới với trung tâm chính đặt tại Sân bay quốc tế Lome Tokoin (LFW). Hãng hàng không này bay đến Cameroon, Cape Verde, Guinea, và Nhiều điểm đến mà hãng khai thác là Dakar, Conakry, Lagos.
Compagnie Aerienne ASKY là chủ sở hữu tên thương mại ASKY Airlines. Công ty do CEO, Esayas WoldeMariam, lãnh đạo. Trụ sở chính của hãng hàng không đặt tại Togo.
Lịch sử
ASKY Airlines đang hoạt động với mã IATA (KP) và mã ICAO (SKK) được thành lập vào 2008. Hãng hàng không này hoạt động dưới sự quản lý của Compagnie Aerienne ASKY. Trong suốt những năm qua, ASKY Airlines đã tiếp tục nâng cao hoạt động kinh doanh bằng cách xây dựng trải nghiệm đáng giá và thú vị cho khách hàng trung thành. Hãng hàng không này lần đầu thực hiện chuyến bay vào 15 tháng 1 năm 2010.Cột mốc mà hãng hàng không đã đạt được là 24 destinations in 22 countries of West and Central Africa, 210 flights a week, 11 500 passengers per week, 1 000 000 passengers.
Tiếp viên hàng không

Đội ngũ tiếp viên của ASKY Airlines mặc đồng phục màu chín có màu vàng và nâu. Đối với tiếp viên nam, họ mặc áo sơ mi trắng với vest đen và cà vạt nâu và quần nâu. Đối với tiếp viên nữ, họ mặc Sơ mi trắng với bộ vest vàng chín và khăn quàng nâu và váy nâu. Đồng phục này toát lên vẻ thanh lịch, đồng thời mang lại cho tổ bay sự linh hoạt tối đa khi phục vụ hành khách..
Đội bay

ASKY Airlines có một số máy bay, tất cả đều có thể được xem trong bảng sau:
| Type | Quantity |
|---|---|
| Boeing 737-800 | 8 |
| Boeing 737 MAX 8 pax | 5 |
Trò chuyện trực tuyến
Dịch vụ khách hàng của ASKY Airlines không hỗ trợ trò chuyện trực tuyến.
Hành lý
Hành lý xách tay
Hành khách bay cùng ASKY Airlines được cung cấp hạn mức hành lý xách tay bao gồm trong vé máy bay của họ. Quy cách cao nhất của hành lý đặt trong khoang cabin là 55 cm x 25 cm x 40 cm (L x W x H), trong khi trọng lượng cao nhất của hành lý là 7 kg.Điều quan trọng là cần bảo đảm mọi thứ vừa dưới ghế phía trước họ.
Hành lý ký gửi
Hạn mức hành lý ký gửi miễn phí được cung cấp cho hành khách bay cùng ASKY Airlines. Hành khách bay các tuyến nội địa không nhận được hạn mức hành lý ký gửi miễn phí, nhưng hành khách trên các tuyến quốc tế nhận được 46 kg hạn mức hành lý ký gửi miễn phí.
Hành lý quá cước
Hành lý ký gửi quá cước trọng lượng hạn mức có thể đặt mua trên Airpaz.com.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Thông tin nêu trên chỉ nhằm mục đích hướng dẫn chung và có thể được hãng hàng không thay đổi mà không cần thông báo trước. Vui lòng liên hệ hãng hàng không để biết thêm thông tin.
Tiện nghi trên chuyến bay

Giải trí trên chuyến bay
ASKY Airlines cung cấp dịch vụ và giải trí trên chuyến bay cho hành khách khi bay trên máy bay của họ, chẳng hạn như magazine.
Đồ ăn nhẹ miễn phí trên chuyến bay
Đồ ăn nhẹ/đồ uống miễn phí không được cung cấp trong các chuyến bay với ASKY Airlines.

Đặt suất ăn
Hành khách có thể đặt suất ăn để thưởng thức trong suốt chuyến bay tùy theo tình trạng sẵn có. Để xem thực đơn đồ uống và suất ăn của hãng hàng không, nhấp vào đây.
Chương trình đặc quyền
ASKY Airlines có chương trình đặc quyền cho khách hàng của họ, và chi tiết đầy đủ hơn về chương trình này có thể được đọctại đây.Làm thủ tục trên web
Thông qua trang web chính thức của ASKY Airlines, hành khách có thể làm thủ tục trên web. Để thực hiện, nhấp vào đây để đến trang làm thủ tục của hãng hàng không. Làm thủ tục trên web có thể được thực hiện 0 ngày trước giờ khởi hành dự kiến.
Làm thủ tục tại sân bay
Quầy làm thủ tục của ASKY Airlines mở 180 phút trước thời điểm giờ khởi hành dự kiến. Quý khách nên làm thủ tục ít nhất một tiếng rưỡi trước khi quầy làm thủ tục và ký gửi hành lý tại sân bay đóng cửa.
Làm thủ tục tại kiosk
Dịch vụ làm thủ tục tại kiosk không khả dụng cho hành khách của ASKY Airlines.
Làm thủ tục qua ứng dụng
ASKY Airlines không cung cấp dịch vụ làm thủ tục qua ứng dụng cho hành khách.
Quy định Giá vé
a. Hủy vé và Hoàn tiền
Vé của hãng hàng không có thể hủy và hoàn tiền.b. Đổi lịch
Các thay đổi như đổi lịch có thể thực hiện đối với vé bằng cách liên hệ trực tiếp với hãng hàng không.
Để biết thông tin chi tiết hơn về vé ASKY Airlines và quy định giá vé, nhấp vào đây.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Hãng hàng không có thể thay đổi chính sách mà không cần thông báo trước. Để nhận thông tin cập nhật khi điều đó xảy ra và về chính sách của họ đối với bảo hiểm, chậm chuyến bay, v.v., hãy kiểm tra trang quy định giá vé của hãng hàng không hoặc liên hệ trực tiếp với hãng hàng không.
Kiểm tra Lịch trình chuyến bay của ASKY Airlines
| Số ve may bay | Mẫu Máy Bay | Khởi hành | Đến | Thành phố xuất phát | Sân bay đi | Thành phố đến | Sân bay đến | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KP1012 | - | 08:45 | 13:05 | Addis Ababa | ADD | Johannesburg | JNB | Xem chi tiết |
| KP1016 | - | 15:35 | 20:10 | Addis Ababa | ADD | Johannesburg | JNB | Xem chi tiết |
| KP1200 | - | 23:30 | 03:55 | Addis Ababa | ADD | Johannesburg | JNB | Xem chi tiết |


















